corn” in Vietnamese

ngô

Definition

Một loại cây nông nghiệp cao cho hạt màu vàng lớn, hoặc hạt đó dùng làm thực phẩm. Ở Anh, đôi khi "corn" cũng dùng chung chỉ các loại ngũ cốc, nhưng chủ yếu nghĩa là "ngô".

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ không đếm được trong ngữ cảnh chỉ món ăn hoặc cây trồng. Các cụm từ thường gặp gồm: 'corn on the cob' (ngô nguyên bắp), 'sweet corn', 'corn field', 'corn syrup'.

Examples

We grow corn on our farm.

Chúng tôi trồng **ngô** ở trang trại của mình.

The children are eating corn for dinner.

Bọn trẻ đang ăn **ngô** vào bữa tối.

This soup has corn in it.

Món súp này có **ngô**.

Nothing tastes better than fresh corn in the summer.

Không gì ngon hơn **ngô** tươi vào mùa hè.

Can you pick up some corn on the cob for the barbecue?

Bạn có thể mua một ít **ngô nguyên bắp** cho bữa nướng được không?

We drove past miles of corn fields.

Chúng tôi lái xe qua hàng dặm những cánh đồng **ngô**.