corkscrew” in Vietnamese

cái mở nút chai (xoắn)dụng cụ mở rượu vang

Definition

Cái mở nút chai là dụng cụ có phần xoắn bằng kim loại giúp rút nút bấc ra khỏi chai rượu vang hoặc các chai tương tự. Thường có tay cầm để vặn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng riêng cho chai có nút bấc như rượu vang, không dùng cho nắp kim loại. Đôi khi dùng để mô tả vật có hình xoắn hoặc chuyển động uốn lượn.

Examples

The corkscrew is in the kitchen drawer.

**Cái mở nút chai** ở trong ngăn kéo bếp.

I can't get this cork out—do we have a corkscrew anywhere?

Tôi không thể lấy ra nút chai này—nhà mình có **cái mở nút chai** không?

Can you pass me the corkscrew?

Bạn đưa mình **cái mở nút chai** được không?

I used a corkscrew to open the wine bottle.

Tôi đã dùng **cái mở nút chai** để mở chai rượu vang.

After searching everywhere, I finally found my old corkscrew at the bottom of a box.

Tìm khắp nơi rồi, cuối cùng mình cũng tìm được **cái mở nút chai** cũ nằm ở đáy hộp.

His path through the mountains looked like a corkscrew, twisting and turning all the way up.

Đường anh ấy đi qua núi uốn lượn như một **cái mở nút chai**, vòng quanh khúc khuỷu lên đỉnh.