corinth” in Vietnamese

Corinth

Definition

Corinth là một thành phố cổ ở miền nam Hy Lạp, nổi tiếng trong lịch sử về sự giàu có, văn hóa và các bức thư trong Kinh Thánh. Tên này cũng chỉ một thành phố hiện đại cùng khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Corinth' thường dùng trong các bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc địa lý, nhất là khi nói về Hy Lạp cổ hoặc Kinh Thánh. Chữ này luôn viết hoa.

Examples

Corinth was a powerful city in ancient Greece.

**Corinth** từng là một thành phố hùng mạnh ở Hy Lạp cổ đại.

Many historical ruins can be found in Corinth.

Có thể tìm thấy nhiều tàn tích lịch sử ở **Corinth**.

The Apostle Paul wrote letters to the people of Corinth.

Tông đồ Phaolô đã viết thư cho người dân ở **Corinth**.

We're planning a trip to Corinth next summer to see the ruins.

Chúng tôi dự định mùa hè tới sẽ đi **Corinth** để tham quan tàn tích.

Have you ever read about Corinth in your history class?

Bạn đã từng đọc về **Corinth** trong lớp lịch sử chưa?

The architecture of Corinth inspired buildings all over the world.

Kiến trúc của **Corinth** đã truyền cảm hứng cho các tòa nhà trên khắp thế giới.