“core” in Vietnamese
Definition
“Lõi” là phần trung tâm, quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của một vật, ý tưởng hoặc hệ thống. Cũng dùng để chỉ phần giữa của trái cây.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'core values', 'core team', 'core issue' rất phổ biến. 'Lõi' của quả là phần cứng, ở giữa, thường có hạt.
Examples
The core of the apple is hard.
**Lõi** của quả táo thì cứng.
Even after the redesign, the app's core function stayed the same.
Ngay cả sau khi thiết kế lại, chức năng **cốt lõi** của ứng dụng vẫn giữ nguyên.
Trust is at the core of friendship.
Sự tin tưởng là **cốt lõi** của tình bạn.
This course teaches the core ideas of math.
Khoá học này dạy những ý tưởng **cốt lõi** của toán học.
At its core, the problem is really about poor communication.
Thực chất, **cốt lõi** của vấn đề này là do giao tiếp kém.
We need a small core team to get this project started.
Chúng ta cần một **nhóm lõi** nhỏ để bắt đầu dự án này.