copying” in Vietnamese

sao chépchép bài

Definition

Tạo ra bản giống y hệt với bản gốc, như chép văn bản, hình ảnh hoặc hành động của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Copying' thường dùng trong học tập hoặc công việc để chỉ việc sao chép thông tin. Trong giáo dục, 'copying' có thể hiểu là gian lận nếu sao chép từ người khác. Thường gặp trong các cụm như 'copying file', 'copying hành vi'.

Examples

My little brother keeps copying everything I do.

Em trai tôi cứ **bắt chước** mọi việc tôi làm.

She is copying the text from the book.

Cô ấy đang **sao chép** đoạn văn từ sách.

Copying someone else's homework is not allowed.

**Chép bài** của người khác là không được phép.

The students are busy copying notes.

Các học sinh đang bận **chép bài** vào vở.

Copying files to the new computer took all afternoon.

Việc **sao chép** các tập tin sang máy tính mới mất cả buổi chiều.

He was caught copying during the exam.

Anh ấy bị bắt gặp đang **chép bài** trong lúc kiểm tra.