“coppers” in Vietnamese
Definition
'Coppers' thường chỉ các đồng xu nhỏ làm từ đồng, hoặc dùng lóng ở Anh để gọi cảnh sát.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về tiền, ‘coppers’ mang nghĩa thân mật cho các đồng xu nhỏ; dùng để nói về cảnh sát thì chỉ phổ biến và mang tính lóng ở Anh.
Examples
All I’ve got left are a few coppers.
Tôi chỉ còn lại vài **đồng xu bằng đồng**.
The coppers showed up right after the alarm went off.
Ngay sau khi chuông báo động vang lên, **cảnh sát** đã xuất hiện.
Watch out, the coppers are coming this way!
Cẩn thận, **cảnh sát** đang đến đây!
I paid with a few coppers I found in my pocket.
Tôi đã trả bằng vài **đồng xu bằng đồng** tìm thấy trong túi.
Please put your coppers in the charity box.
Làm ơn bỏ **đồng xu bằng đồng** của bạn vào hộp từ thiện.
The little boy saved all his coppers in a jar.
Cậu bé đã để dành tất cả **đồng xu bằng đồng** vào một cái lọ.