copper” in Vietnamese

đồng

Definition

Đồng là kim loại màu nâu đỏ, được dùng để làm dây điện, ống nước, tiền xu và nhiều vật dụng khác. Đồng dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về vật liệu thì dùng dạng không đếm được ('làm bằng đồng'). Một số cụm thường gặp: 'dây đồng', 'ống đồng', 'đồng xu'.

Examples

This ring is made of copper.

Chiếc nhẫn này được làm bằng **đồng**.

They use copper wires in the house.

Họ dùng dây **đồng** trong nhà.

Copper is a good conductor of electricity.

**Đồng** là chất dẫn điện tốt.

The old pipes were replaced with copper ones last year.

Năm ngoái, các ống cũ đã được thay bằng ống **đồng**.

If the pan turns green, it's probably copper.

Nếu chảo chuyển sang màu xanh lục, có lẽ đó là **đồng**.

We found some copper coins at the market.

Chúng tôi đã tìm thấy một vài đồng xu **đồng** ở chợ.