“coordinator” in Vietnamese
Definition
Điều phối viên là người tổ chức, sắp xếp các nhiệm vụ hoặc con người để mọi việc diễn ra thuận lợi trong dự án, sự kiện, hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong cả môi trường công việc lẫn đời thường: 'điều phối viên dự án', 'điều phối viên sự kiện'. Không chỉ giới hạn cho nam hay nữ. Khác với 'quản lý' vì trách nhiệm thường ít hơn.
Examples
The coordinator planned the school trip.
**Điều phối viên** đã lên kế hoạch cho chuyến tham quan trường.
Our team has a new coordinator.
Đội của chúng tôi có một **điều phối viên** mới.
Please talk to the coordinator if you have any questions.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ với **điều phối viên**.
I worked as an events coordinator last summer.
Mùa hè năm ngoái tôi đã làm **điều phối viên** sự kiện.
The coordinator made sure everyone got their tickets on time.
**Điều phối viên** đã đảm bảo mọi người đều nhận vé đúng giờ.
As our project coordinator, she's the glue that keeps us organized.
Là **điều phối viên** của dự án, cô ấy là người giúp chúng tôi luôn có tổ chức.