coordination” in Vietnamese

phối hợp

Definition

Việc sắp xếp người hoặc hoạt động để mọi thứ diễn ra trôi chảy, hoặc khả năng kiểm soát các bộ phận cơ thể để di chuyển một cách hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh công việc, thể thao, y học. Những cụm như 'phối hợp tốt', 'thiếu phối hợp', 'phối hợp nhóm', 'phối hợp tay-mắt' rất phổ biến, thường nói về teamwork hoặc kỹ năng kiểm soát cơ thể.

Examples

Good coordination is important when playing sports.

**Phối hợp** tốt rất quan trọng khi chơi thể thao.

She has excellent hand-eye coordination.

Cô ấy phối hợp tay-mắt **rất tốt**.

The project needed better coordination between the teams.

Dự án cần **phối hợp** tốt hơn giữa các nhóm.

Because of poor coordination, the event started late and was confusing.

Vì **phối hợp** kém nên sự kiện bắt đầu muộn và lộn xộn.

Improving your coordination can help you perform daily tasks more easily.

Cải thiện **phối hợp** sẽ giúp bạn thực hiện các công việc hằng ngày dễ dàng hơn.

He was praised for his coordination in organizing the festival.

Anh ấy được khen ngợi vì sự **phối hợp** khi tổ chức lễ hội.