cooperation” in Vietnamese

hợp tác

Definition

Quá trình nhiều người hoặc tổ chức cùng làm việc, hỗ trợ nhau để đạt một mục tiêu chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, trường học và các vấn đề quốc tế, như trong cụm từ 'international cooperation' hoặc 'cảm ơn sự hợp tác của bạn'.

Examples

Good cooperation helps a team win.

**Hợp tác** tốt giúp một đội chiến thắng.

We need cooperation from every student.

Chúng tôi cần **hợp tác** từ tất cả học sinh.

The project was a success because of their cooperation.

Dự án thành công nhờ có **hợp tác** của họ.

Thanks for your cooperation while we fix the problem.

Cảm ơn bạn đã **hợp tác** khi chúng tôi sửa chữa sự cố.

Without real cooperation, this plan is going nowhere.

Nếu không có **hợp tác** thực sự, kế hoạch này sẽ không thể tiến triển.

The two companies announced a new cooperation agreement.

Hai công ty đã công bố một thỏa thuận **hợp tác** mới.