cooperating” in Vietnamese

hợp tác

Definition

Làm việc cùng với người khác để đạt được mục tiêu chung hoặc giúp hoàn thành một nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cooperating' dùng khi các cá nhân hoặc nhóm tự nguyện làm việc cùng nhau. Thường đi với 'with' (ví dụ: 'cooperating with the police'), trang trọng hơn 'helping', và hàm ý sự tham gia công bằng.

Examples

She is cooperating with the police in their investigation.

Cô ấy đang **hợp tác** với cảnh sát trong cuộc điều tra.

Thank you for cooperating during the meeting.

Cảm ơn bạn đã **hợp tác** trong cuộc họp.

All the neighbors are cooperating to organize a street festival.

Tất cả hàng xóm đang **hợp tác** để tổ chức lễ hội đường phố.

The students are cooperating on their science project.

Các học sinh đang **hợp tác** trong dự án khoa học của họ.

We’re finally cooperating instead of arguing all the time.

Cuối cùng chúng tôi cũng **hợp tác** thay vì lúc nào cũng tranh cãi.

If everyone keeps cooperating, we can finish this quickly.

Nếu mọi người tiếp tục **hợp tác**, chúng ta có thể hoàn thành việc này nhanh chóng.