“cooling” in Vietnamese
Definition
Quá trình hoặc hành động làm cho thứ gì đó bớt nóng hoặc giảm nhiệt độ. Thường dùng cho các thiết bị hoặc hệ thống giảm nhiệt như điều hòa hoặc quạt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cooling' là danh từ (hành động hoặc quá trình), cũng có thể đóng vai trò tính từ trước danh từ ('cooling system'). Cụm từ thường gặp: 'cooling fan', 'cooling system', 'cooling period'. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và đời sống hàng ngày. Động từ là 'cool down'. Đừng nhầm với 'chilling', chủ yếu dùng với đồ ăn, đồ uống cho lạnh.
Examples
The cooling system in the car helps prevent overheating.
Hệ thống **làm mát** trong xe giúp tránh bị quá nóng.
After baking, cooling the cake is important before you add icing.
Sau khi nướng xong, việc **làm mát** bánh rất quan trọng trước khi cho kem.
Cooling is needed to keep the computer from getting too hot.
Cần **làm mát** để máy tính không bị quá nóng.
Our air conditioner stopped cooling properly, so the room got really hot.
Máy lạnh nhà tôi không còn **làm mát** tốt nữa nên phòng rất nóng.
This cream gives your skin a nice cooling effect on hot days.
Kem này tạo cảm giác **làm mát** dễ chịu cho da vào ngày nóng.
There will be a cooling period after the exam before we get our results.
Sau khi thi sẽ có một thời gian **làm dịu** trước khi nhận kết quả.