“cooley” in Vietnamese
Definition
'Cooley' chủ yếu là tên riêng, dùng làm họ hoặc tên địa danh. Tên này có thể chỉ người, vùng địa lý hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cooley' là tên riêng, luôn viết hoa. Thường không dịch sang tiếng Việt mà giữ nguyên, dù là tên người, địa danh hay tổ chức.
Examples
Cooley is my teacher's last name.
**Cooley** là họ của giáo viên tôi.
We visited the Cooley Mountains during our trip.
Chúng tôi đã tới thăm dãy núi **Cooley** trong chuyến đi của mình.
The Cooley company opened a new office downtown.
Công ty **Cooley** đã mở một văn phòng mới ở trung tâm thành phố.
Have you ever heard of the Cooley Peninsula in Ireland?
Bạn đã từng nghe nói đến bán đảo **Cooley** ở Ireland chưa?
I just got an email from Dr. Cooley about the project update.
Tôi vừa nhận được email từ bác sĩ **Cooley** về cập nhật dự án.
Everyone in the town knows the Cooley family.
Mọi người trong thị trấn đều biết gia đình **Cooley**.