cooking” in Vietnamese

nấu ăn

Definition

Là hoạt động chuẩn bị món ăn bằng cách nấu, kết hợp các nguyên liệu và tạo ra bữa ăn. Cũng có thể nói đến kỹ năng hoặc quá trình làm món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng không đếm được: 'I like cooking.' Nghĩa là hoạt động nấu ăn nói chung. 'Cuisine' nói về phong cách ẩm thực, còn 'cookery' là từ trang trọng hơn.

Examples

My mother likes cooking at home.

Mẹ tôi thích **nấu ăn** ở nhà.

Cooking takes time and practice.

**Nấu ăn** cần thời gian và thực hành.

We are learning cooking in school.

Chúng tôi đang học **nấu ăn** ở trường.

After a long day, I find cooking really relaxing.

Sau một ngày dài, tôi thấy **nấu ăn** rất thư giãn.

His cooking has improved a lot since he moved out.

**Nấu ăn** của anh ấy tiến bộ rất nhiều kể từ khi chuyển ra ở riêng.

I'm into cooking, especially simple pasta dishes.

Tôi đam mê **nấu ăn**, đặc biệt là các món mì Ý đơn giản.