cookie” in Vietnamese

bánh quycookie (tập tin web)

Definition

Bánh quy là một loại bánh nướng nhỏ, ngọt, thường có hình tròn và dẹt. Ngoài ra, 'cookie' còn là tập tin nhỏ mà một trang web lưu trên thiết bị để ghi nhớ thông tin về bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sinh hoạt hàng ngày 'bánh quy' chỉ món ăn, còn trong lĩnh vực công nghệ, hãy chú ý các cụm như 'chấp nhận cookie', 'xóa cookie'.

Examples

I ate a chocolate cookie after lunch.

Tôi đã ăn một **bánh quy** sô-cô-la sau bữa trưa.

This website uses a cookie to remember your language.

Trang web này sử dụng **cookie** để ghi nhớ ngôn ngữ của bạn.

Can I have another cookie?

Tôi có thể lấy thêm một **bánh quy** nữa không?

I clicked 'accept cookies' without even reading the message.

Tôi đã bấm 'chấp nhận **cookie**' mà chưa đọc tin nhắn.

These homemade cookies are way better than the store-bought ones.

Những chiếc **bánh quy** tự làm này ngon hơn hẳn bánh mua ở cửa hàng.

Try clearing your browser cookies and logging in again.

Hãy thử xóa **cookie** trình duyệt của bạn rồi đăng nhập lại.