“cooked” in Vietnamese
Definition
Thức ăn được làm chín bằng nhiệt và có thể ăn được. Cũng có thể chỉ người đang gặp rắc rối lớn (thông tục).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thức ăn: ‘cooked meat’ đối lập với ‘raw’. Không dùng như động từ ‘nấu’. Thông tục, ‘be cooked’ nghĩa là ‘kiệt sức’ hoặc ‘gặp rắc rối’ tuỳ ngữ cảnh.
Examples
The meat is cooked now.
Thịt bây giờ đã **chín** rồi.
I like cooked vegetables better than raw ones.
Tôi thích rau **đã nấu** hơn là rau sống.
Dinner is already cooked.
Bữa tối đã **chín** sẵn rồi.
After that hike, I was completely cooked.
Sau chuyến leo núi đó, tôi hoàn toàn **kiệt sức** rồi.
The fish looks cooked, but check the middle just in case.
Cá trông có vẻ đã **chín**, nhưng hãy kiểm tra bên trong cho chắc.
If the boss finds out, we're cooked.
Nếu sếp biết được, chúng ta **toang** thật rồi.