“convicts” in Vietnamese
Definition
Những người đã bị tòa án kết án vì phạm tội và thường đang ở trong tù.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ số nhiều, thường dùng trong bối cảnh pháp luật, nhà tù hoặc báo chí. Không nhầm với động từ 'convict'. Thường gặp trong cụm từ: 'escaped convicts', 'prison convicts', 'hardened convicts'.
Examples
The police caught two convicts last night.
Cảnh sát đã bắt được hai **phạm nhân** đêm qua.
The prison holds more than one hundred convicts.
Nhà tù này giam giữ hơn một trăm **tù nhân**.
All the convicts must wear uniforms in this facility.
Tất cả các **tù nhân** phải mặc đồng phục trong trại này.
Two convicts escaped through a tunnel they dug under the wall.
Hai **phạm nhân** đã trốn thoát qua một đường hầm mà họ đào dưới bức tường.
Some convicts work in the prison kitchen to learn new skills.
Một số **tù nhân** làm việc trong bếp của nhà tù để học kỹ năng mới.
The film tells the story of three convicts and their journey to freedom.
Bộ phim kể về hành trình đến tự do của ba **phạm nhân**.