“convictions” in Vietnamese
Definition
Những niềm tin hoặc nguyên tắc cá nhân mạnh mẽ. Ngoài ra, là quyết định của tòa án tuyên ai đó phạm tội.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng số nhiều. Thường nói về niềm tin vững chắc, nhưng trong pháp lý là các bản án tội phạm. Không nhầm với 'convince' (thuyết phục). Thường gặp: 'moral convictions', 'criminal convictions'.
Examples
He has strong convictions about honesty.
Anh ấy có **niềm tin** mạnh mẽ về sự trung thực.
The judge reviewed his previous convictions before sentencing.
Thẩm phán đã xem xét các **bản án kết tội** trước đó của anh ấy.
Her convictions guide her choices every day.
**Niềm tin** của cô ấy hướng dẫn cô ấy mỗi ngày.
Despite criticism, she stayed true to her convictions.
Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn trung thành với **niềm tin** của mình.
His criminal convictions made it hard for him to find a job.
**Bản án kết tội** hình sự khiến anh ấy khó tìm việc làm.
People respect her because she never compromises her convictions.
Mọi người tôn trọng cô ấy vì cô ấy không bao giờ thỏa hiệp với **niềm tin** của mình.