convertible” in Vietnamese

xe mui trầncó thể chuyển đổi

Definition

Là loại ô tô có trần có thể tháo hoặc gập xuống được. Ngoài ra còn dùng để chỉ vật gì đó có thể chuyển thành dạng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất nói về ô tô (danh từ, 'xe mui trần'). Dùng như tính từ để chỉ khả năng chuyển đổi như trong 'trái phiếu chuyển đổi.' Không nhầm với động từ 'chuyển đổi'.

Examples

They bought a red convertible last summer.

Họ đã mua một chiếc **xe mui trần** màu đỏ vào mùa hè năm ngoái.

Do you like convertible cars?

Bạn có thích xe **mui trần** không?

The company issued convertible bonds to attract more investors.

Công ty đã phát hành trái phiếu **chuyển đổi** để thu hút thêm nhà đầu tư.

It was so sunny, we took the top down on the convertible.

Trời nắng quá nên chúng tôi hạ mui chiếc **xe mui trần** xuống.

I always wanted to drive a classic convertible along the coast.

Tôi luôn muốn lái một chiếc **xe mui trần** cổ dọc bờ biển.

This sofa is convertible into a bed.

Chiếc ghế sofa này **có thể chuyển đổi** thành giường.