convert” in Vietnamese

chuyển đổicải đạo

Definition

Thay đổi một thứ gì đó sang dạng khác hoặc khiến ai đó chuyển đổi niềm tin hay tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Convert’ thường dùng cho việc đổi đơn vị, tập tin, năng lượng, hoặc thay đổi tôn giáo/niềm tin. Dùng ‘convert to’ để nói sang dạng/belief mới. Đừng nhầm với ‘change’ (rộng hơn) hoặc ‘transform’ (thay đổi hoàn toàn).

Examples

Did you convert your old car to run on electricity?

Bạn đã **chuyển đổi** chiếc xe cũ của mình để chạy bằng điện chưa?

Can you convert dollars to euros for me?

Bạn có thể **chuyển đổi** đô la sang euro giúp tôi không?

He decided to convert to a new religion.

Anh ấy quyết định **cải đạo** sang một tôn giáo mới.

You can convert this file to PDF.

Bạn có thể **chuyển đổi** tệp này sang PDF.

It took him years to fully convert his beliefs.

Anh ấy mất nhiều năm để **chuyển đổi** hoàn toàn niềm tin của mình.

Many apps can easily convert photos into cartoons.

Nhiều ứng dụng có thể dễ dàng **chuyển đổi** ảnh thành tranh hoạt hình.