conversion” in Vietnamese

chuyển đổichuyển hóa

Definition

Hành động hoặc quá trình thay đổi một thứ từ dạng, công dụng hoặc niềm tin này sang dạng khác. Thường dùng khi nói về đổi đơn vị, tôn giáo hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chuyển đổi’ phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, tôn giáo như 'unit conversion', 'currency conversion', 'religious conversion'. Không dùng cho thay đổi thường ngày.

Examples

The conversion from dollars to euros is easy with this app.

Việc **chuyển đổi** từ đô la sang euro rất dễ với ứng dụng này.

He celebrated his conversion to a new religion.

Anh ấy đã ăn mừng **chuyển đổi** sang tôn giáo mới.

We studied the conversion of energy in science class.

Chúng tôi đã học về **chuyển hóa** năng lượng trong lớp khoa học.

Her job involves the conversion of old factories into modern offices.

Công việc của cô ấy liên quan đến **chuyển đổi** các nhà máy cũ thành văn phòng hiện đại.

After the conversion, the file could be opened on any computer.

Sau khi **chuyển đổi**, tệp có thể được mở trên bất kỳ máy tính nào.

There's been a big conversion of farmland into shopping centers lately.

Gần đây, đã có nhiều **chuyển đổi** đất nông nghiệp thành trung tâm mua sắm.