converse” in Vietnamese

trò chuyệnnói chuyện (trang trọng)

Definition

Nói chuyện với ai đó một cách lịch sự và thân thiện; đôi khi còn có nghĩa là ngược lại, nhưng chủ yếu là 'trò chuyện'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trò chuyện' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh về sự trao đổi ý kiến sâu sắc; trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'nói chuyện'.

Examples

They converse in English at work every day.

Họ **trò chuyện** bằng tiếng Anh ở nơi làm việc mỗi ngày.

Please converse quietly in the library.

Vui lòng **trò chuyện** nhỏ nhẹ trong thư viện.

I like to converse with my grandparents about history.

Tôi thích **trò chuyện** với ông bà về lịch sử.

We rarely get a chance to converse face-to-face these days.

Dạo này chúng tôi hiếm khi có cơ hội **trò chuyện** trực tiếp.

Some people find it easier to converse online than in person.

Một số người cảm thấy dễ **trò chuyện** online hơn là trực tiếp.

Although we disagreed, we managed to converse respectfully.

Dù bất đồng, chúng tôi vẫn **trò chuyện** một cách tôn trọng.