conversation” in Vietnamese

cuộc trò chuyện

Definition

Cuộc trò chuyện là sự trao đổi giữa hai người trở lên về ý tưởng, cảm xúc, tin tức hoặc thông tin. Nó có thể thân mật hoặc nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'có cuộc trò chuyện', 'bắt đầu cuộc trò chuyện'. 'Cuộc trò chuyện' tự nhiên hơn 'thảo luận' trong đời thường.

Examples

We had a short conversation after class.

Sau giờ học, chúng tôi đã có một **cuộc trò chuyện** ngắn.

She started a conversation with the new student.

Cô ấy đã bắt đầu **cuộc trò chuyện** với học sinh mới.

That’s not a text message topic — we need to have this conversation in person.

Chủ đề này không phù hợp để nhắn tin — chúng ta cần **cuộc trò chuyện** này trực tiếp.

I tried to make conversation, but he only gave one-word answers.

Tôi cố gắng tạo **cuộc trò chuyện**, nhưng anh ấy chỉ trả lời qua loa.

I heard their conversation in the kitchen.

Tôi nghe **cuộc trò chuyện** của họ trong bếp.

Our conversation took a weird turn when he brought up astrology.

**Cuộc trò chuyện** của chúng tôi trở nên kỳ lạ khi anh ấy nói về chiêm tinh.