“conventional” in Vietnamese
Definition
Theo các quy tắc, tập quán hoặc phương pháp được xã hội chấp nhận; không mới hay khác biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Conventional' dùng trong văn cảnh trang trọng để chỉ phương pháp, quan điểm, lối sống hoặc vật dụng mang tính truyền thống ('conventional medicine'). Mang ý nghĩa phổ biến, đôi khi không nổi bật nhưng không tiêu cực.
Examples
He prefers conventional teaching methods in school.
Anh ấy thích các phương pháp dạy học **thông thường** ở trường.
This is a conventional oven, not a microwave.
Đây là một chiếc lò nướng **thông thường**, không phải lò vi sóng.
Wearing a white dress is the conventional choice for a wedding.
Mặc váy trắng là lựa chọn **thông thường** cho đám cưới.
His ideas aren’t very conventional, but they’re interesting.
Ý tưởng của anh ấy không quá **thông thường**, nhưng rất thú vị.
We went with a conventional solution instead of trying something risky.
Chúng tôi đã chọn một giải pháp **thông thường** thay vì thử điều gì đó mạo hiểm.
It’s not very conventional to eat cake for breakfast, but I love it.
Ăn bánh vào bữa sáng thì không **thông thường** lắm, nhưng tôi rất thích.