“convent” in Vietnamese
Definition
Nơi mà các nữ tu sống và làm việc cùng nhau; một cộng đồng dành riêng cho các nữ tu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Convent' chỉ áp dụng cho nữ tu. Nếu là tu sĩ nam, dùng 'tu viện nam' hoặc 'đan viện'. Xuất hiện nhiều trong các văn cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
Examples
My aunt visited the old convent last week.
Tuần trước, dì tôi đã đến thăm **tu viện** cũ.
She entered the convent when she was only eighteen.
Cô ấy vào **tu viện** khi mới mười tám tuổi.
The garden behind the convent is beautiful in spring.
Khu vườn phía sau **tu viện** rất đẹp vào mùa xuân.
The convent is near the church.
**Tu viện** nằm gần nhà thờ.
Many nuns live in the convent.
Nhiều nữ tu sống trong **tu viện**.
Rumors spread that the old convent might become a museum.
Có tin đồn rằng **tu viện** cũ có thể trở thành bảo tàng.