“convenient” in Vietnamese
Definition
Nếu một thứ gì đó tiện lợi, nó dễ sử dụng, dễ tiếp cận hoặc phù hợp với nhu cầu, lịch trình của bạn. Nó cũng có thể miêu tả một thời điểm hoặc sắp xếp hợp lý, không gây bất tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, thường đi với 'for' như 'convenient for me/us' và câu hỏi 'Is this time convenient?'. Nơi chốn: dễ đến; sản phẩm: dễ dùng; thời gian: phù hợp. Không nhầm với 'comfortable' (thoải mái về mặt thể chất).
Examples
The store is convenient because it is near my house.
Cửa hàng rất **tiện lợi** vì gần nhà tôi.
Online payment is convenient for many people.
Thanh toán trực tuyến **tiện lợi** cho nhiều người.
Is 3 p.m. convenient for you?
Ba lúc 3 giờ chiều có **thuận tiện** cho bạn không?
A car isn't always necessary in the city, but it sure is convenient.
Ở thành phố không phải lúc nào cũng cần xe hơi, nhưng nó thực sự rất **tiện lợi**.
Let's meet somewhere convenient for both of us.
Gặp nhau ở đâu đó **tiện** cho cả hai chúng ta nhé.
If it's more convenient, we can do the call tomorrow.
Nếu **thuận tiện** hơn, chúng ta có thể gọi điện vào ngày mai.