controller” in Vietnamese

bộ điều khiểnkiểm soát viên (người quản lý tài chính)

Definition

'Bộ điều khiển' là thiết bị dùng để vận hành hoặc điều chỉnh máy móc, trò chơi hoặc điện tử. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người quản lý tài chính hoặc hoạt động trong công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

'Controller' thường nói đến thiết bị điều khiển trong công nghệ và trò chơi. Trong kinh doanh, từ này chỉ người quản lý tài chính. Chú ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa.

Examples

Please hand me the controller for the TV.

Đưa cho tôi **bộ điều khiển** của TV với.

I lost my game controller.

Tôi làm mất **bộ điều khiển** game rồi.

The controller checks all the company’s accounts.

**Kiểm soát viên** kiểm tra tất cả tài khoản của công ty.

My controller isn’t working, so I can’t play any games tonight.

**Bộ điều khiển** của tôi bị hỏng nên tối nay tôi không chơi game được.

Ask the controller if the purchase has been approved yet.

Hỏi **kiểm soát viên** xem việc mua hàng đã được duyệt chưa.

You need to pair the new controller with your console before using it.

Bạn cần ghép nối **bộ điều khiển** mới với máy chơi game trước khi sử dụng.