contributions” in Vietnamese

đóng góp

Definition

Những điều (thường là tiền, thời gian hoặc ý tưởng) mà mọi người đóng góp để hỗ trợ một mục tiêu chung, dự án, nhóm hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc ủng hộ tài chính, ý tưởng hoặc công sức cho nhóm, tổ chức hoặc dự án. Hay gặp trong các cụm như "make contributions", "valuable contributions".

Examples

Her contributions to the class were always helpful.

Những **đóng góp** của cô ấy cho lớp luôn hữu ích.

The project was finished thanks to everyone's contributions.

Dự án đã hoàn thành nhờ vào những **đóng góp** của mọi người.

We collected contributions for the animal shelter.

Chúng tôi đã quyên góp **đóng góp** cho trại động vật.

His creative contributions really made the event special.

Những **đóng góp** sáng tạo của anh ấy đã khiến sự kiện trở nên đặc biệt.

Small contributions can make a big difference over time.

Những **đóng góp** nhỏ có thể tạo ra sự thay đổi lớn theo thời gian.

We appreciate all the contributions you’ve made this year.

Chúng tôi trân trọng tất cả các **đóng góp** bạn đã làm trong năm nay.