“contribution” in Vietnamese
Definition
Những gì bạn cho, làm hoặc nói để giúp một việc thành công hơn, như tiền, công sức, ý tưởng hoặc hành động hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng. 'đóng góp vào' là cách nói phổ biến; có thể nói về tiền, ý kiến, thời gian hoặc công sức chứ không chỉ là tiền.
Examples
She made a big contribution to the team project.
Cô ấy đã có **đóng góp** lớn cho dự án nhóm.
Thank you for your contribution.
Cảm ơn **đóng góp** của bạn.
Each contribution matters, no matter how small.
Mỗi **đóng góp** đều quan trọng, dù nhỏ đến đâu.
Her ideas were a valuable contribution to the discussion.
Ý tưởng của cô ấy là một **đóng góp** quý giá cho cuộc thảo luận.
They collected money as a contribution for the new playground.
Họ đã quyên góp tiền như một **đóng góp** cho sân chơi mới.
Do you mind sharing your contribution with the group?
Bạn có phiền chia sẻ **đóng góp** của mình với nhóm không?