“contributing” in Vietnamese
Definition
Tham gia bằng cách đóng góp công sức, ý tưởng, thời gian hoặc tài nguyên để đạt được mục tiêu chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hợp tác nhóm, từ thiện, các dự án chung. Hay gặp với 'contributing to' hoặc 'by'. Có thể chỉ tiền, ý tưởng, công sức.
Examples
She is contributing her time to help the community.
Cô ấy đang **đóng góp** thời gian để giúp cộng đồng.
Many people are contributing money to the charity.
Nhiều người đang **đóng góp** tiền cho tổ chức từ thiện.
He is contributing ideas to the project.
Anh ấy **đóng góp** ý tưởng cho dự án.
Thank you for contributing to the discussion today.
Cảm ơn bạn đã **đóng góp** vào buổi thảo luận hôm nay.
Everyone has been contributing in their own way.
Mọi người đều đang **đóng góp** theo cách riêng của mình.
By contributing regularly, you make a big difference over time.
Bằng cách **đóng góp** thường xuyên, bạn sẽ tạo ra thay đổi lớn theo thời gian.