“contradict” in Vietnamese
Definition
Nói điều trái ngược hoặc phủ nhận điều người khác đã nói, hoặc hai điều mâu thuẫn với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tranh luận, thảo luận học thuật. “contradict yourself” là tự nói trái nhau. Phân biệt với “deny”—chỉ là phủ nhận, còn “contradict” là chỉ ra sự bất nhất.
Examples
Please don't contradict your teacher in class.
Làm ơn đừng **mâu thuẫn** với giáo viên trong lớp.
His story contradicts the facts.
Câu chuyện của anh ấy **mâu thuẫn** với các sự thật.
These new results completely contradict the earlier study.
Những kết quả mới này hoàn toàn **trái ngược** với nghiên cứu trước.
You often contradict yourself when you speak.
Bạn thường **mâu thuẫn** với chính mình khi nói chuyện.
I hate to contradict, but I think you're mistaken.
Tôi không muốn **phản bác**, nhưng tôi nghĩ bạn đã nhầm.
Her actions sometimes contradict her words.
Hành động của cô ấy đôi khi **mâu thuẫn** với lời nói.