contracts” in Vietnamese

hợp đồngco lại (động từ)mắc (bệnh)

Definition

Hợp đồng là thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức. Ngoài ra, còn có nghĩa là thu nhỏ lại hoặc mắc phải một căn bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hợp đồng' rất thường gặp trong lĩnh vực kinh tế và luật. Dạng động từ ('co lại', 'mắc bệnh') xuất hiện trong khoa học và y tế. Đừng nhầm với 'liên lạc'.

Examples

The company signed three new contracts this year.

Công ty đã ký ba **hợp đồng** mới trong năm nay.

Many contracts are about selling products or services.

Nhiều **hợp đồng** liên quan đến việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

She checks all the contracts carefully before signing them.

Cô ấy kiểm tra tất cả các **hợp đồng** cẩn thận trước khi ký.

When it gets cold, water contracts and turns to ice.

Khi trời lạnh, nước **co lại** và biến thành băng.

He often contracts the flu during winter.

Anh ấy thường **mắc** cúm vào mùa đông.

Small businesses sometimes struggle with long legal contracts.

Doanh nghiệp nhỏ đôi khi gặp khó khăn với các **hợp đồng** pháp lý dài hạn.