“contractions” in Vietnamese
Definition
'Co thắt' là sự siết lại của cơ bắp, thường thấy khi sinh con hoặc vận động. Trong ngữ pháp, 'dạng rút gọn' là cách viết tắt hai từ thành một, như "don't" thay cho "do not".
Usage Notes (Vietnamese)
Trong y học, 'co thắt' thường chỉ những cơn đau khi sinh con. Trong ngữ pháp, dạng rút gọn (như 'can't') luôn dùng dấu nháy đơn, dễ nhầm lẫn với dạng sở hữu.
Examples
During labor, the doctor measured the mother's contractions.
Trong lúc sinh nở, bác sĩ theo dõi **co thắt** của người mẹ.
In English, we use contractions like "isn't" and "you're" when speaking.
Trong tiếng Anh, chúng ta dùng các **dạng rút gọn** như "isn't" và "you're" khi nói chuyện.
His muscles made small contractions after he exercised.
Sau khi tập luyện, cơ bắp của anh ấy có những **co thắt** nhỏ.
If you want to sound more natural in conversation, try using contractions whenever possible.
Nếu bạn muốn nói tự nhiên hơn, hãy dùng **dạng rút gọn** bất cứ khi nào có thể.
The patient started to feel strong contractions every five minutes.
Bệnh nhân bắt đầu cảm thấy **co thắt** mạnh mỗi năm phút.
Some formal writing avoids contractions to keep the tone professional.
Trong một số bài viết trang trọng, người ta tránh sử dụng **dạng rút gọn** để giữ giọng văn chuyên nghiệp.