contraction” in Vietnamese

sự co rútdạng rút gọn

Definition

Hành động làm cho nhỏ hoặc ngắn lại; trong ngôn ngữ, chỉ dạng rút gọn của từ hoặc cụm từ, như 'don't' của 'do not'.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngữ pháp, 'contraction' là khi kết hợp hai từ và lược bỏ chữ (như 'he is' thành 'he's'). Trong y học, nó dùng chỉ sự co của cơ. Một số dạng rút gọn phổ biến là 'can't', 'won't', 'it's'. Không nên nhầm với 'contraction' nghĩa suy thoái kinh tế.

Examples

Don't forget to use a contraction when speaking casually in English.

Đừng quên sử dụng **dạng rút gọn** khi nói chuyện thân mật bằng tiếng Anh.

You can tell she's nervous by the slight contraction of her hands.

Bạn có thể thấy cô ấy lo lắng qua **sự co rút nhẹ** ở bàn tay.

The contraction of 'cannot' is 'can't'.

Dạng rút gọn của 'cannot' là '**can't**'.

A muscle contraction makes your arm move.

**Sự co rút** của cơ bắp làm cho tay bạn di chuyển.

During labor, women feel strong contractions.

Trong lúc sinh con, phụ nữ cảm thấy những **cơn co rút** mạnh.

Some people avoid contractions in formal writing.

Một số người tránh sử dụng **dạng rút gọn** trong văn bản trang trọng.