contraction” in Indonesian

co lạidạng viết tắt

Definition

Hành động làm cho nhỏ lại hoặc ngắn đi; trong ngôn ngữ, chỉ dạng viết tắt của một từ hoặc cụm từ, ví dụ như 'don't' là viết tắt của 'do not'.

Usage Notes (Indonesian)

Trong ngữ pháp, 'contraction' nghĩa là kết hợp hai từ và bỏ chữ cái (ví dụ, 'he is' thành 'he's'). Trong lĩnh vực y học, nó chỉ sự co cơ. Các dạng rút gọn thường gặp là 'can't', 'won't', 'it's'. Không nhầm với nghĩa thu hẹp kinh tế.

Examples

Don't forget to use a contraction when speaking casually in English.

Đừng quên dùng **dạng viết tắt** khi nói tiếng Anh thoải mái.

You can tell she's nervous by the slight contraction of her hands.

Bạn có thể nhận ra cô ấy căng thẳng qua **sự co lại** nhẹ ở tay.

The contraction of 'cannot' is 'can't'.

Dạng viết tắt của 'cannot' là '**can't**'.

A muscle contraction makes your arm move.

**Co lại** của cơ làm cánh tay bạn di chuyển.

During labor, women feel strong contractions.

Trong khi sinh, phụ nữ cảm thấy **cơn co lại** mạnh.

Some people avoid contractions in formal writing.

Một số người tránh dùng **dạng viết tắt** trong văn bản trang trọng.