contracted” in Vietnamese

ký hợp đồngco lạimắc phải (bệnh)

Definition

'Contracted' có thể chỉ việc ký một hợp đồng, điều gì đó trở nên nhỏ lại, hoặc bị nhiễm một căn bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Contracted worker' là nhân viên hợp đồng, khi nói về bệnh thì dùng bình thường ('contracted malaria'), về cơ bắp là 'muscle contracted'. Không nhầm với 'contacted' (liên lạc).

Examples

His muscles contracted from the cold water.

Các cơ của anh ấy **co lại** khi gặp nước lạnh.

She contracted a serious illness while traveling.

Cô ấy **mắc phải** một căn bệnh nghiêm trọng khi đi du lịch.

The company contracted several new employees last month.

Công ty đã **ký hợp đồng** với một số nhân viên mới vào tháng trước.

The market contracted rapidly after the announcement.

Sau thông báo, thị trường **co lại** rất nhanh.

They contracted a cleaning service for the new office.

Họ đã **ký hợp đồng** với một dịch vụ vệ sinh cho văn phòng mới.

After swimming in the lake, he contracted a mild infection.

Sau khi bơi ở hồ, anh ấy **mắc phải** một nhiễm trùng nhẹ.