“contract” in Vietnamese
Definition
Hợp đồng là thỏa thuận chính thức giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Ngoài ra, 'co lại' dùng khi vật gì đó thu hẹp lại và 'mắc' dùng khi bị nhiễm bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng nhiều nhất, như 'ký hợp đồng'. Động từ dùng với 'cơ co lại', 'mắc bệnh'. Chú ý phân biệt theo ngữ cảnh.
Examples
She signed the contract yesterday.
Cô ấy đã ký **hợp đồng** vào hôm qua.
Metal contracts in cold weather.
Kim loại **co lại** khi thời tiết lạnh.
You can contract some diseases by drinking dirty water.
Bạn có thể **mắc** một số bệnh khi uống nước bẩn.
Before you sign the contract, read the small print carefully.
Trước khi ký **hợp đồng**, hãy đọc kỹ các điều khoản nhỏ.
My stomach contracted the moment I heard the news.
Ngay khi nghe tin, bụng tôi **co lại**.
He contracted malaria while traveling abroad.
Anh ấy đã **mắc** bệnh sốt rét khi du lịch nước ngoài.