continuum” in Vietnamese

dải liên tục

Definition

Là một phạm vi thay đổi liên tục mà không có ranh giới rõ ràng giữa các phần khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật như khoa học, tâm lý học, toán học, và thường ở dạng số ít; dùng trong cụm từ như "trên một dải liên tục".

Examples

Some languages are so similar that they’re really on a continuum, not totally distinct.

Một số ngôn ngữ giống nhau đến mức chúng thực sự nằm trên một **dải liên tục**, chứ không hoàn toàn tách biệt.

Time can be thought of as a continuum with no clear beginning or end.

Thời gian có thể được xem như một **dải liên tục** không có điểm bắt đầu hay kết thúc rõ ràng.

Emotions aren’t just black and white—they usually fall somewhere on a continuum.

Cảm xúc không chỉ đơn giản là trắng hoặc đen—thường nằm đâu đó trên một **dải liên tục**.

There’s a whole continuum between healthy eating and junk food habits.

Có một toàn bộ **dải liên tục** giữa thói quen ăn uống lành mạnh và ăn đồ ăn vặt.

Colors exist on a continuum from red to violet.

Màu sắc tồn tại trên một **dải liên tục** từ đỏ đến tím.

The pain level can be measured on a continuum from mild to severe.

Mức độ đau có thể đo trên một **dải liên tục** từ nhẹ đến nặng.