continuing” in Vietnamese

liên tụcđang diễn ra

Definition

Chỉ điều gì đó chưa kết thúc, đang xảy ra hoặc kéo dài từ trước tới nay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ đứng trước danh từ ('continuing efforts', 'continuing support'). Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh. Khác với 'continuous' nhấn mạnh không bị gián đoạn.

Examples

We are grateful for your continuing support.

Chúng tôi biết ơn sự **liên tục** hỗ trợ của bạn.

There is continuing construction on Main Street.

Có công trình xây dựng **đang diễn ra** trên phố Main.

Her continuing education helps her job.

Việc học **liên tục** giúp cô ấy trong công việc.

Despite challenges, the team showed continuing dedication.

Dù gặp nhiều khó khăn, đội đã thể hiện sự cống hiến **liên tục**.

We appreciate your continuing efforts to improve the project.

Chúng tôi cảm kích những nỗ lực **liên tục** của bạn để cải thiện dự án.

The continuing rain caused flooding in the streets.

Mưa **liên tục** đã gây ngập lụt trên đường phố.