“continually” in Vietnamese
Definition
Một hành động hoặc sự việc diễn ra nhiều lần trong một khoảng thời gian, thường không ngừng hoặc chỉ ngắn gián đoạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Continually' thường dùng cho hành động hay sự kiện lặp lại nhiều lần. Nhẹ hơn 'constantly' (liên tục, không ngừng). Hay gặp trong: 'continually improve', 'continually interrupted'... Không dùng cho sự kiện chỉ xảy ra một lần.
Examples
The dog continually barks at night.
Con chó **liên tục** sủa vào ban đêm.
We must continually learn new things.
Chúng ta phải **liên tục** học những điều mới.
Water drops continually from the roof.
Nước **liên tục** nhỏ giọt từ mái nhà.
I was continually interrupted while trying to concentrate.
Tôi đã bị **liên tục** làm phiền khi cố tập trung.
She continually checks her phone for messages.
Cô ấy **liên tục** kiểm tra điện thoại để xem có tin nhắn không.
Our company is continually working to improve its services.
Công ty chúng tôi đang **liên tục** làm việc để cải thiện dịch vụ.