contests” in Vietnamese

cuộc thi

Definition

Cuộc thi là sự kiện mà cá nhân hoặc nhóm thi đấu để đạt kết quả, câu trả lời hay phần trình diễn tốt nhất. Chúng có thể liên quan đến thể thao, kiến thức, kỹ năng hay các lĩnh vực khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cuộc thi’ chủ yếu dùng cho các sự kiện có quy tắc rõ ràng, thường liên quan đến kiến thức, tài năng hoặc sự sáng tạo (ví dụ: 'cuộc thi ảnh', 'cuộc thi hát'). Thường nhỏ hơn và tập trung vào nhiệm vụ riêng biệt hơn 'competition'.

Examples

There are many contests at the school fair.

Ở hội chợ trường có rất nhiều **cuộc thi**.

She won two art contests last year.

Cô ấy đã thắng hai **cuộc thi** vẽ tranh năm ngoái.

The science club organizes contests every month.

Câu lạc bộ khoa học tổ chức **cuộc thi** hàng tháng.

Have you ever entered any of those TV singing contests?

Bạn đã bao giờ tham gia bất kỳ **cuộc thi** hát trên TV nào chưa?

Some contests are more about luck than skill.

Một số **cuộc thi** dựa vào may mắn nhiều hơn là kỹ năng.

I always forget to send in my entry for online contests.

Tôi luôn quên gửi bài dự thi cho các **cuộc thi** trực tuyến.