containers” in Vietnamese

hộp đựngthùng chứabình chứa

Definition

Vật dùng để chứa, bảo quản hoặc vận chuyển đồ vật, có thể là hộp, chai, lọ hoặc thùng lớn dùng trong vận chuyển hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Containers' có thể chỉ bất cứ vật gì dùng để đựng, từ hộp nhỏ đến container lớn trong logistics. Thường gặp trong các cụm như 'hộp đựng đồ ăn', 'thùng bảo quản'.

Examples

We put the leftovers in plastic containers.

Chúng tôi cho đồ ăn thừa vào **hộp đựng** nhựa.

The ship was loaded with large containers.

Con tàu đã được chất đầy các **thùng chứa** lớn.

Please wash the empty containers before using them again.

Vui lòng rửa các **hộp đựng** rỗng trước khi dùng lại.

I'm running out of containers for all these leftovers!

Tôi sắp hết **hộp đựng** cho đống đồ ăn thừa này rồi!

Some spices keep better in airtight containers.

Một số loại gia vị sẽ giữ được tốt hơn trong **hộp đựng** kín khí.

Storage containers make organizing so much easier at home.

Các **thùng chứa** giúp việc sắp xếp đồ đạc ở nhà dễ dàng hơn hẳn.