container” in Vietnamese

thùng chứahộp đựng

Definition

Đây là vật dụng dùng để đựng hay chứa đồ, chẳng hạn như hộp, chai, hoặc thùng. Từ hộp nhỏ đựng thức ăn đến thùng lớn vận chuyển hàng hóa đều được gọi là container.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong cuộc sống hàng ngày, 'container' có thể chỉ đồ đựng nhỏ (như hộp thức ăn). Trong ngành vận chuyển, nó thường chỉ thùng lớn dùng để vận chuyển hàng hóa.

Examples

Please put the rice in a container.

Làm ơn cho cơm vào **thùng chứa**.

The container is full of water.

**Thùng chứa** đầy nước.

She bought a new container for her lunch.

Cô ấy đã mua một **hộp đựng** mới để đựng cơm trưa.

The ship was loaded with hundreds of containers of goods.

Con tàu đã chất hàng trăm **thùng chứa** hàng hoá lên.

We need a bigger container to store all these toys.

Chúng ta cần một **thùng chứa** lớn hơn để cất hết đống đồ chơi này.

Don’t forget to label the container so you know what’s inside.

Đừng quên dán nhãn lên **thùng chứa** để biết bên trong là gì.