contacted” in Vietnamese

liên lạc với

Definition

‘Contacted’ nghĩa là đã liên lạc với ai đó, thường qua điện thoại, email hoặc tin nhắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không nói rõ phương thức liên lạc nên phù hợp cho email, điện thoại, hoặc tin nhắn.

Examples

I contacted my teacher after class.

Tôi đã **liên lạc với** giáo viên sau buổi học.

She contacted the hotel by email.

Cô ấy đã **liên lạc với** khách sạn qua email.

We contacted the doctor this morning.

Chúng tôi đã **liên lạc với** bác sĩ sáng nay.

I contacted support, but they still haven't replied.

Tôi đã **liên lạc với** bộ phận hỗ trợ nhưng họ vẫn chưa phản hồi.

He contacted me out of the blue last night.

Anh ấy bất ngờ **liên lạc với** tôi vào tối qua.

Have you contacted the landlord about the leak yet?

Bạn đã **liên lạc với** chủ nhà về việc rò rỉ nước chưa?