consumption” in Vietnamese

tiêu thụ

Definition

Việc sử dụng, ăn hoặc uống một thứ gì đó, hoặc lượng được sử dụng; cũng dùng cho việc mua và sử dụng hàng hóa hay năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiêu thụ' chủ yếu dùng trong kinh tế, khoa học như 'energy consumption', 'alcohol consumption'. Hằng ngày nên dùng 'dùng', 'ăn/uống' thay cho 'tiêu thụ' khi giao tiếp thông thường.

Examples

Consumption of water increases during summer.

Vào mùa hè, **tiêu thụ** nước tăng lên.

High consumption of sugar can be unhealthy.

**Tiêu thụ** nhiều đường có thể gây hại cho sức khỏe.

The consumption of electricity is measured in kilowatt-hours.

**Tiêu thụ** điện được đo bằng kilowatt-giờ.

Rising fuel consumption is driving up prices worldwide.

**Tiêu thụ** nhiên liệu gia tăng đang làm giá cả tăng trên toàn thế giới.

You should limit your consumption of junk food if you want to feel better.

Bạn nên hạn chế **tiêu thụ** đồ ăn vặt nếu muốn cảm thấy khỏe hơn.

Global consumption patterns have changed a lot over the last decade.

Các xu hướng **tiêu thụ** toàn cầu đã thay đổi rất nhiều trong thập kỷ qua.