consumers” in Vietnamese

người tiêu dùng

Definition

Những người mua hoặc sử dụng hàng hóa và dịch vụ cho mục đích cá nhân. Thường đề cập đến công chúng mua sản phẩm để sử dụng, không phải để bán lại.

Usage Notes (Vietnamese)

"người tiêu dùng" thường gặp trong kinh doanh, marketing, và kinh tế. Khác với "customers" vì chỉ tập trung vào người sử dụng cuối cùng, không phải nhà bán lại hoặc doanh nghiệp.

Examples

Consumers want high-quality products at low prices.

**Người tiêu dùng** muốn sản phẩm chất lượng cao với giá thấp.

Companies listen to feedback from their consumers.

Các công ty lắng nghe phản hồi từ **người tiêu dùng** của họ.

The internet gives consumers more choices than ever before.

Internet mang lại cho **người tiêu dùng** nhiều lựa chọn hơn bao giờ hết.

Many consumers compare prices online before buying anything.

Nhiều **người tiêu dùng** so sánh giá trên mạng trước khi mua bất cứ thứ gì.

Advertising can strongly influence what consumers choose to buy.

Quảng cáo có thể ảnh hưởng mạnh đến lựa chọn mua hàng của **người tiêu dùng**.

With so much information available, today’s consumers are better informed than ever.

Với quá nhiều thông tin, **người tiêu dùng** ngày nay hiểu biết hơn bao giờ hết.