“consumer” in Vietnamese
Definition
Người mua hàng hóa hoặc dịch vụ cho mục đích cá nhân. Cũng dùng chung cho người sử dụng hoặc tiêu thụ một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ phổ biến: 'hàng tiêu dùng', 'quyền của người tiêu dùng', 'chi tiêu của người tiêu dùng'. Thường đối lập với 'nhà sản xuất'. 'Bảo vệ người tiêu dùng' là khái niệm quan trọng trong pháp luật và kinh tế.
Examples
The consumer has the right to return a faulty product.
**Người tiêu dùng** có quyền trả lại sản phẩm bị lỗi.
Consumer spending drives most of the economy.
Chi tiêu của **người tiêu dùng** thúc đẩy phần lớn nền kinh tế.
This guide helps consumers compare different brands.
Hướng dẫn này giúp **người tiêu dùng** so sánh các thương hiệu khác nhau.
As a consumer, I want to know exactly what's in my food.
Là một **người tiêu dùng**, tôi muốn biết chính xác trong đồ ăn của mình có gì.
The average consumer doesn't read the fine print before signing up.
**Người tiêu dùng** trung bình không đọc kỹ phần chữ nhỏ trước khi đăng ký.
Social media has made the modern consumer way more informed than a decade ago.
Mạng xã hội đã làm cho **người tiêu dùng** ngày nay hiểu biết nhiều hơn hẳn so với một thập kỷ trước.