“consumed” in Vietnamese
Definition
'Consumed' có nghĩa là đã ăn, đã dùng hết hoặc bị chi phối hoàn toàn. Dùng cho thực phẩm, tài nguyên, hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng bị động hoặc quá khứ phân từ ('was consumed', 'have consumed'). Dùng cho thức ăn, nhiên liệu, thời gian hoặc cảm xúc mạnh ('consumed by guilt'). 'Consumed with' thường chỉ bị ảnh hưởng mạnh bởi cảm xúc.
Examples
All the food was consumed at the party.
Tất cả thức ăn đã được **tiêu thụ** tại bữa tiệc.
The fire quickly consumed the old house.
Ngọn lửa đã nhanh chóng **thiêu rụi** ngôi nhà cũ.
She was consumed by jealousy.
Cô ấy bị **ám ảnh** bởi sự ghen tuông.
Most of his time is consumed with meetings these days.
Dạo này, hầu hết thời gian của anh ấy đều **bị chi phối** bởi các cuộc họp.
By midnight, all the energy drinks had been consumed.
Đến nửa đêm, toàn bộ nước tăng lực đã được **tiêu thụ**.
He looked tired, as if he were consumed by worry.
Anh ấy trông mệt mỏi, như thể đang bị **nỗi lo lắng chi phối**.