consulting” in Vietnamese

tư vấn (chuyên nghiệp)

Definition

Hoạt động cung cấp lời khuyên chuyên môn cho doanh nghiệp hoặc cá nhân, nhất là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'consulting' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh ('consulting firm', 'management consulting'), chỉ lời khuyên chuyên nghiệp, thường là dịch vụ có trả phí, không phải lời khuyên thông thường.

Examples

She works in consulting for a big company.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực **tư vấn** cho một công ty lớn.

He started his own consulting business last year.

Anh ấy đã bắt đầu kinh doanh **tư vấn** riêng vào năm ngoái.

Many people need help from consulting experts.

Nhiều người cần sự giúp đỡ từ các chuyên gia **tư vấn**.

She quit her job to do freelance consulting.

Cô ấy đã nghỉ việc để làm **tư vấn** tự do.

A lot of consulting happens online these days, not face-to-face.

Ngày nay, rất nhiều **tư vấn** được thực hiện trực tuyến thay vì trực tiếp.

After years in IT, he went into consulting to share his knowledge.

Sau nhiều năm làm trong lĩnh vực CNTT, anh ấy chuyển sang **tư vấn** để chia sẻ kiến thức của mình.