consult” in Vietnamese

tham khảo ý kiếnhỏi ý kiếntư vấn

Definition

Trước khi quyết định, hỏi ý kiến hoặc xin lời khuyên từ người có chuyên môn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về hỏi ý kiến chuyên gia, bác sĩ, luật sư... Không dùng cho câu hỏi thông thường. Có thể dùng với 'với ai' hoặc 'về vấn đề gì'.

Examples

You should consult your doctor before taking this medicine.

Bạn nên **tham khảo ý kiến** bác sĩ trước khi dùng thuốc này.

We consulted a lawyer about the contract.

Chúng tôi đã **hỏi ý kiến** một luật sư về hợp đồng này.

Please consult the manual for instructions.

Vui lòng **tham khảo** hướng dẫn sử dụng để biết chỉ dẫn.

He likes to consult with his colleagues before making major decisions.

Anh ấy thích **tham khảo ý kiến** đồng nghiệp trước khi đưa ra những quyết định lớn.

If you’re not sure, it’s always best to consult an expert.

Nếu bạn không chắc chắn, tốt nhất là nên **tham khảo ý kiến** chuyên gia.

She quickly consulted her notes before the interview started.

Cô ấy đã nhanh chóng **xem lại** ghi chú trước khi bắt đầu phỏng vấn.